Nghĩa tiếng Việt
- tư thế ngủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sleeping posturedanh từ
- appearance when sleepingdanh từ
Cách dùng
"Tư thế ngủ": 「寝相が悪い」 — ngủ hay lăn lộn, đạp chăn; 「寝相がいい」 — ngủ ngay ngắn.
Ví dụ
-
弟は寝相が悪くて、よくベッドから落ちる。
Em trai tôi ngủ lăn lộn nên hay rơi khỏi giường.
-
子どもの寝相はおもしろい。
Tư thế ngủ của trẻ con thật buồn cười.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép