TanroDictionary Sổ từ

対策 たいさく

ĐỐI SÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối sách, biện pháp; sự chuẩn bị (cho kỳ thi)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. measure; step; countermeasure; counterplan; countermove; strategy; preparation (e.g. for a test)danh từ
  2. plan, measure, step, countermeasuredanh từ

Cách dùng

"Biện pháp đối phó": 「対策を立てる」 — lập biện pháp; 「地震対策」 — biện pháp phòng động đất; 「試験対策」 — ôn luyện chuẩn bị cho kỳ thi; 「コロナ対策」.

Ví dụ

  1. 早急に対策を立てる必要がある。

    Cần nhanh chóng lập biện pháp đối phó.

  2. JLPTの試験対策の本を買った。

    Tôi đã mua sách luyện thi JLPT.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép