Nghĩa tiếng Việt
- đối sách, biện pháp; sự chuẩn bị (cho kỳ thi)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- measure; step; countermeasure; counterplan; countermove; strategy; preparation (e.g. for a test)danh từ
- plan, measure, step, countermeasuredanh từ
Cách dùng
"Biện pháp đối phó": 「対策を立てる」 — lập biện pháp; 「地震対策」 — biện pháp phòng động đất; 「試験対策」 — ôn luyện chuẩn bị cho kỳ thi; 「コロナ対策」.
Ví dụ
-
早急に対策を立てる必要がある。
Cần nhanh chóng lập biện pháp đối phó.
-
JLPTの試験対策の本を買った。
Tôi đã mua sách luyện thi JLPT.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép