TanroDictionary Sổ từ

封 ふう

PHONG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. niêm phong, dấu niêmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sealdanh từ
  2. to block, close togetherchữ Hán
  3. to seal; sealed objectchữ Hán
  4. (baseball) to prevent base advancementchữ Hán
  5. to grant territory, enfeoffchữ Hán
  6. territory; boundarychữ Hán
  7. act of sealing; sealdanh từ
  8. mark applied to a sealed portiondanh từ

Cách dùng

"Niêm phong": 「封を切る」 — bóc niêm phong, mở thư; 「封をする」 — dán kín; 「未開封」 — chưa mở. Gặp trong 封筒 (phong bì), 同封 (gửi kèm trong thư). Nghĩa bóng 「封を切る」 còn chỉ công chiếu lần đầu.

Ví dụ

  1. 手紙の封を切ると、写真が入っていた。

    Mở thư ra thì thấy có tấm ảnh bên trong.

  2. 書類を入れたら、しっかり封をしてください。

    Cho tài liệu vào rồi thì hãy dán kín lại.

  3. 手紙の封を切る

    to break the seal on a letter

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「封」

封

ほう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ territory of a feudal lord or daimyo; fief

Chữ Hán trong từ

封
PHONG On: フウ、ホウ Kun: – seal; closing 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗