TanroDictionary Sổ từ

専 せん

CHUYÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lóng) chuyên làm...; người chỉ làm...; mê..., người mê...hậu tố
  2. (cũ) điều quan trọng nhất, ưu tiên số mộtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exclusively doing ...; person who exclusively does ...; fetish for ...; someone with a fetish for ...hậu tố
  2. first; most important thing; number one prioritydanh từ
  3. exclusivechữ Hán
  4. specialtychữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép