TanroDictionary Sổ từ

導く みちびく

ĐẠO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫn dắt, chỉ đường, hướng dẫnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. suy ra, rút rađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to guide; to lead; to show the way; to conductđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to derive; to deduceđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Dẫn dắt, hướng dẫn" (văn viết): 「チームを勝利に導く」 — dẫn dắt đội đến chiến thắng; 「正しい方向に導く」 — dẫn theo hướng đúng. "Suy ra": 「結論を導く」 — rút ra kết luận; 「答えを導き出す」 — tìm ra đáp án.

Ví dụ

  1. 監督はチームを優勝に導いた。

    Huấn luyện viên đã dẫn dắt đội đến chức vô địch.

  2. データから結論を導くのは簡単ではない。

    Rút ra kết luận từ dữ liệu không đơn giản.

  3. 移行を導くか、さもなくば退陣するかである。

    He can lead that transition, or get out of the way.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép