Nghĩa tiếng Việt
- dẫn dắt, chỉ đường, hướng dẫnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- suy ra, rút rađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to guide; to lead; to show the way; to conductđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to derive; to deduceđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Dẫn dắt, hướng dẫn" (văn viết): 「チームを勝利に導く」 — dẫn dắt đội đến chiến thắng; 「正しい方向に導く」 — dẫn theo hướng đúng. "Suy ra": 「結論を導く」 — rút ra kết luận; 「答えを導き出す」 — tìm ra đáp án.
Ví dụ
-
監督はチームを優勝に導いた。
Huấn luyện viên đã dẫn dắt đội đến chức vô địch.
-
データから結論を導くのは簡単ではない。
Rút ra kết luận từ dữ liệu không đơn giản.
-
移行を導くか、さもなくば退陣するかである。
He can lead that transition, or get out of the way.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép