TanroDictionary Sổ từ

導入 どうにゅう

ĐẠO NHẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đưa vào, áp dụng, lắp đặtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. phần mở đầu, nhập đềdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. introduction; bringing in; installation; setting up; importationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. introduction (to a story, lecture, etc.); introductory partdanh từ
  3. introduction (e.g. of a new idea)danh từ

Cách dùng

"Đưa vào, áp dụng; phần mở đầu": 「制度を導入する」 — áp dụng chế độ; 「新システムの導入」 — đưa hệ thống mới vào; 「導入部」 — phần nhập đề. Hay dùng trong kinh doanh, chính sách.

Ví dụ

  1. 会社は在宅勤務制度を導入した。

    Công ty đã áp dụng chế độ làm việc tại nhà.

  2. 授業の導入でクイズを出した。

    Tôi ra câu đố ở phần mở đầu bài học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「導入」

導入

どうにゅうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ introduce

Ví dụ

  • 新しいシステムが導入された。A new system has been introduced.

Chữ Hán trong từ

導
ĐẠO On: ドウ Kun: みちび.く guidance; leading; conduct; usher 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
入
NHẬP On: ニュウ、ジュ Kun: い.る、-い.る、-い.り、い.れる、-い.れ、はい.る enter; insert 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗