Nghĩa tiếng Việt
- bưu kiện, gói hàngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- parcel; packagedanh từ
Cách dùng
"Bưu kiện": 「小包を送る」 — gửi bưu kiện; 「小包が届く」 — bưu kiện đến. Hiện nay bưu điện gọi là ゆうパック.
Ví dụ
-
実家から小包が届いた。
Nhận được bưu kiện từ nhà bố mẹ.
-
郵便局で海外に小包を送った。
Gửi bưu kiện ra nước ngoài ở bưu điện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép