小売
こうりするNghĩa tiếng Anh
- động từ to retail
Chữ Hán trong từ
小
TIỂU
On: ショウ
Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ-
little; small
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
売