Nghĩa tiếng Việt
- sự tạm lắng, tạm yêndanh từ
- bệnh tạm ổn địnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lull; breathing spell; respitedanh từ
- remission (of an illness); becoming stabledanh từ
- a lull, a respite, a breathing spell, a short time of peacedanh từ
Cách dùng
"Tạm lắng, tạm ổn": 「小康を保つ」 — giữ được tạm ổn; 「小康状態」 — tình trạng tạm ổn định (bệnh, thời tiết, chiến sự).
Ví dụ
-
祖父の病状は小康状態を保っている。
Bệnh tình của ông tôi đang tạm ổn định.
-
雨は午後に小康状態になった。
Mưa tạm ngớt vào buổi chiều.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép