Nghĩa tiếng Việt
- tiểu khúc, bản nhạc ngắndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- short piece (of music)danh từ
Cách dùng
"Tiểu khúc, bản nhạc ngắn": 「ピアノの小曲」. Văn viết, âm nhạc.
Ví dụ
-
彼女はアンコールでショパンの小曲を弾いた。
Cô ấy chơi một tiểu khúc của Chopin khi khán giả yêu cầu thêm.
-
この小曲は子ども向けに作られた。
Bản nhạc ngắn này được viết cho trẻ em.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép