TanroDictionary Sổ từ

小水 しょうすい

TIỂU THỦY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước tiểudanh từ
  2. ít nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. urinedanh từ
  2. small amount of waterdanh từ

Cách dùng

"Nước tiểu" (cách nói lịch sự, dùng trong y tế): 「お小水を採る」 — lấy mẫu nước tiểu. Lịch sự hơn 尿, おしっこ.

Ví dụ

  1. 検査のため、お小水をこのコップに取ってください。

    Xin lấy nước tiểu vào cốc này để xét nghiệm.

  2. 看護師が患者のお小水の量を記録した。

    Y tá ghi lại lượng nước tiểu của bệnh nhân.

  3. お小水を検査する

    to perform a urine test

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép