Nghĩa tiếng Việt
- nước tiểudanh từ
- ít nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- urinedanh từ
- small amount of waterdanh từ
Cách dùng
"Nước tiểu" (cách nói lịch sự, dùng trong y tế): 「お小水を採る」 — lấy mẫu nước tiểu. Lịch sự hơn 尿, おしっこ.
Ví dụ
-
検査のため、お小水をこのコップに取ってください。
Xin lấy nước tiểu vào cốc này để xét nghiệm.
-
看護師が患者のお小水の量を記録した。
Y tá ghi lại lượng nước tiểu của bệnh nhân.
-
お小水を検査する
to perform a urine test
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép