小豆
しょうずNghĩa tiếng Anh
- danh từ the azuki bean, Vigna angularis
- tên riêng a placename, especially in Kagawa Prefecture
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
小
TIỂU
On: ショウ
Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ-
little; small
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
豆
ĐẬU, DẤU
On: トウ、ズ
Kun: まめ、まめ-
beans; pea; midget
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗