TanroDictionary Sổ từ

小豆 あずき

TIỂU ĐẬU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đậu đỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. adzuki bean (Vigna angularis)danh từ
  2. the azuki bean, Vigna angularisdanh từ
  3. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Đậu đỏ" (あずき): 「小豆を煮る」 — nấu đậu đỏ; 「あんこ」 — nhân đậu đỏ làm từ 小豆; 「小豆色」 — màu nâu đỏ. Nguyên liệu chính của bánh kẹo Nhật (和菓子), 赤飯.

Ví dụ

  1. 小豆を煮てあんこを作った。

    Tôi nấu đậu đỏ để làm nhân bánh.

  2. お祝いの日には小豆の入った赤飯を炊く。

    Ngày vui thì nấu xôi đậu đỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「小豆」

小豆

しょうず

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the azuki bean, Vigna angularis
  2. tên riêng a placename, especially in Kagawa Prefecture
  3. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

小
TIỂU On: ショウ Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ- little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
豆
ĐẬU, DẤU On: トウ、ズ Kun: まめ、まめ- beans; pea; midget 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗