Nghĩa tiếng Việt
- thước đo, tiêu chuẩn, tiêu chídanh từ
- chiều dài, kích thướcdanh từ
- thước, tỉ lệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gauge; standard; measure; criterion; indexdanh từ
- length; sizedanh từ
- (measuring) rule; scaledanh từ
- a measure, a tool to measure lengthdanh từ
Cách dùng
"Thước đo, tiêu chí": 「価値の尺度」 — thước đo giá trị; 「自分の尺度で測る」 — đánh giá theo chuẩn của mình.
Ví dụ
-
お金だけが幸せの尺度ではない。
Tiền không phải là thước đo duy nhất của hạnh phúc.
-
人を自分の尺度で判断してはいけない。
Không nên đánh giá người khác theo thước đo của mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép