TanroDictionary Sổ từ

居眠り いねむり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ngủ gậtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nodding off (while sitting); dozingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. an accidental doze while seateddanh từ

Cách dùng

"Ngủ gật" (khi đang ngồi, làm việc): 「居眠りをする」 — ngủ gật; 「居眠り運転」 — ngủ gật khi lái xe.

Ví dụ

  1. 授業中に居眠りをして先生に怒られた。

    Tôi ngủ gật trong giờ học và bị thầy mắng.

  2. 居眠り運転は大事故につながる。

    Ngủ gật khi lái xe dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「居眠り」

居眠り

いねむりする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ involuntarily doze off while seated

Ví dụ

  • 電車で居眠りするサラリーマン達a group of office workers dozing on the train

Chữ Hán trong từ

居
CƯ, KÍ On: キョ、コ Kun: い.る、-い、お.る reside; to be; exist; live with 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
眠
MIÊN On: ミン Kun: ねむ.る、ねむ.い sleep; die; sleepy 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗