居眠り
いねむりするNghĩa tiếng Anh
- động từ involuntarily doze off while seated
Ví dụ
- 電車で居眠りするサラリーマン達a group of office workers dozing on the train
Chữ Hán trong từ
居
CƯ, KÍ
On: キョ、コ
Kun: い.る、-い、お.る
reside; to be; exist; live with
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
眠
MIÊN
On: ミン
Kun: ねむ.る、ねむ.い
sleep; die; sleepy
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗