TanroDictionary Sổ từ

屑 くず

TIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rác, phế liệu, vụn, cặndanh từ
  2. đồ cặn bã, kẻ vô dụngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. waste; scrap; garbage; dregsdanh từ
  2. scum; piece of trash; loserdanh từ
  3. rubbish, wastechữ Hán
  4. scrap, waste, bitdanh từ
  5. human trash, or a scumbagdanh từ

Cách dùng

"Rác, vụn, phế liệu": 「紙くず」 — giấy vụn; 「パンくず」 — vụn bánh mì; 「くず箱」 — thùng rác. Chỉ người: 「人間のくず」 — đồ cặn bã (rất nặng, xúc phạm). Thường viết くず/クズ.

Ví dụ

  1. 床に落ちたパンくずを掃除した。

    Tôi dọn vụn bánh mì rơi trên sàn.

  2. 紙くずはくず箱に捨ててください。

    Hãy vứt giấy vụn vào thùng rác.

  3. 社会のクズ

    dregs of society

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép