TanroDictionary Sổ từ

山並み やまなみ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dãy núidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mountain range; mountain beltdanh từ

Cách dùng

"Dãy núi, rặng núi" (cảnh núi nối tiếp nhau): 「山並みが続く」 — dãy núi trải dài; 「遠くの山並み」 — rặng núi xa.

Ví dụ

  1. 窓から美しい山並みが見える。

    Từ cửa sổ có thể thấy dãy núi tuyệt đẹp.

  2. 夕日に山並みが赤く染まった。

    Rặng núi nhuộm đỏ dưới ánh hoàng hôn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép