Nghĩa tiếng Việt
- dãy núidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mountain range; mountain beltdanh từ
Cách dùng
"Dãy núi, rặng núi" (cảnh núi nối tiếp nhau): 「山並みが続く」 — dãy núi trải dài; 「遠くの山並み」 — rặng núi xa.
Ví dụ
-
窓から美しい山並みが見える。
Từ cửa sổ có thể thấy dãy núi tuyệt đẹp.
-
夕日に山並みが赤く染まった。
Rặng núi nhuộm đỏ dưới ánh hoàng hôn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép