山路
さんろNghĩa tiếng Anh
- danh từ a mountain path
Chữ Hán trong từ
山
路
LỘ
On: ロ、ル
Kun: -じ、みち
path; route; road; distance
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗