TanroDictionary Sổ từ

山路 やまじ

SƠN LỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường núidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mountain pathdanh từ
  2. a mountain path.danh từ

Cách dùng

"Đường núi" (văn chương, đọc やまじ): 「山路を登る」 — leo đường núi. Câu nổi tiếng mở đầu 草枕 của Natsume Sōseki. Nói thường dùng 山道.

Ví dụ

  1. 細い山路を一人で歩いた。

    Tôi đi một mình trên con đường núi hẹp.

  2. 山路を登りながら景色を楽しんだ。

    Vừa leo đường núi vừa ngắm cảnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「山路」

山路

さんろ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a mountain path

Chữ Hán trong từ

山
SAN, SƠN On: サン、セン Kun: やま mountain 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
路
LỘ On: ロ、ル Kun: -じ、みち path; route; road; distance 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗