Nghĩa tiếng Việt
- hang độngdanh từ
- nhà trong hang đádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cave; cavern; grottodanh từ
- dwelling made in a cave; house carved into rockdanh từ
- a cavedanh từ
- a caverndanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép