TanroDictionary Sổ từ

岩屋 いわや

NHAM ỐC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hang độngdanh từ
  2. nhà trong hang đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cave; cavern; grottodanh từ
  2. dwelling made in a cave; house carved into rockdanh từ
  3. a cavedanh từ
  4. a caverndanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép