TanroDictionary Sổ từ

島 しま

ĐẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đảo, hòn đảodanh từ
  2. địa bàn, lãnh địa (của băng nhóm...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. islanddanh từ
  2. one's territory (of a sex worker, organized crime gang, etc.); one's turfdanh từ
  3. an island (land surrounded by water)danh từ
  4. one's domain, territory, turfdanh từ
  5. a surnametên riêng

Cách dùng

"Đảo": 「島に渡る」 — sang đảo; 「無人島」 — đảo hoang; 「島国」 — quốc đảo. Trong tên riêng đọc ~じま/~とう (広島, 硫黄島). Khẩu ngữ giang hồ: 「島」 — địa bàn, lãnh địa.

Ví dụ

  1. 日本は島国です。

    Nhật Bản là một quốc đảo.

  2. フェリーで島に渡った。

    Tôi đã sang đảo bằng phà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「島」

島

とう

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố đảo
  2. hậu tố · danh từ (giải phẫu) thùy đảo; đảo nhỏ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố Island
  2. hậu tố · danh từ insula; island; islet

Cách dùng

"Đảo" (とう, hậu tố): 「離島」 — đảo xa; 「半島」 — bán đảo; 「無人島」; 「〜島」 (「佐渡島」). Đọc しま khi đứng riêng.

Từ gần nghĩa: 島嶼

Từ trái nghĩa: 大陸

Ví dụ

  • 無人島で一週間過ごした。Sống một tuần trên đảo hoang.
  • 朝鮮半島の情勢を報じる。Đưa tin tình hình bán đảo Triều Tiên.

Chữ Hán trong từ

島
ĐẢO On: トウ Kun: しま island 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗