Nghĩa tiếng Việt
- đảo, hòn đảodanh từ
- địa bàn, lãnh địa (của băng nhóm...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- islanddanh từ
- one's territory (of a sex worker, organized crime gang, etc.); one's turfdanh từ
- an island (land surrounded by water)danh từ
- one's domain, territory, turfdanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Đảo": 「島に渡る」 — sang đảo; 「無人島」 — đảo hoang; 「島国」 — quốc đảo. Trong tên riêng đọc ~じま/~とう (広島, 硫黄島). Khẩu ngữ giang hồ: 「島」 — địa bàn, lãnh địa.
Ví dụ
-
日本は島国です。
Nhật Bản là một quốc đảo.
-
フェリーで島に渡った。
Tôi đã sang đảo bằng phà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「島」
島
とう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐẢO
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố đảo
-
hậu tố · danh từ (giải phẫu) thùy đảo; đảo nhỏ
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố Island
-
hậu tố · danh từ insula; island; islet
Cách dùng
"Đảo" (とう, hậu tố): 「離島」 — đảo xa; 「半島」 — bán đảo; 「無人島」; 「〜島」 (「佐渡島」). Đọc しま khi đứng riêng.
Từ gần nghĩa:
島嶼
Từ trái nghĩa:
大陸
Ví dụ
- 無人島で一週間過ごした。Sống một tuần trên đảo hoang.
- 朝鮮半島の情勢を報じる。Đưa tin tình hình bán đảo Triều Tiên.