Nghĩa tiếng Việt
- tổ, ổ, chỗ sinh sản; tổ ongdanh từ
- hang ổdanh từ
- sào huyệtdanh từ
- mạng nhệndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nest; rookery; breeding place; hivedanh từ
- dendanh từ
- hauntdanh từ
- (spider's) webdanh từ
- 巣, 栖, 窼: nest, hive, dendanh từ
Cách dùng
"Tổ, ổ": 「鳥の巣」 — tổ chim; 「巣を作る」 — làm tổ; 「蜂の巣」 — tổ ong; 「巣立つ」 — rời tổ, trưởng thành ra đời. Nghĩa bóng: hang ổ (「悪の巣」). Mạng nhện là 蜘蛛の巣.
Ví dụ
-
ツバメが軒下に巣を作った。
Chim én làm tổ dưới mái hiên.
-
子供たちはみんな巣立っていった。
Lũ trẻ đều đã rời tổ ra đời.
-
クモの巣
spider's web
-
竃には/火気吹き立てず/甑には/蜘蛛の巣かきて...
without blowing on the embers in the woodstove, and with cobwebs in the steamer...
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép