TanroDictionary Sổ từ

巣 す

SÀO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ, ổ, chỗ sinh sản; tổ ongdanh từ
  2. hang ổdanh từ
  3. sào huyệtdanh từ
  4. mạng nhệndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nest; rookery; breeding place; hivedanh từ
  2. dendanh từ
  3. hauntdanh từ
  4. (spider's) webdanh từ
  5. 巣, 栖, 窼: nest, hive, dendanh từ

Cách dùng

"Tổ, ổ": 「鳥の巣」 — tổ chim; 「巣を作る」 — làm tổ; 「蜂の巣」 — tổ ong; 「巣立つ」 — rời tổ, trưởng thành ra đời. Nghĩa bóng: hang ổ (「悪の巣」). Mạng nhện là 蜘蛛の巣.

Ví dụ

  1. ツバメが軒下に巣を作った。

    Chim én làm tổ dưới mái hiên.

  2. 子供たちはみんな巣立っていった。

    Lũ trẻ đều đã rời tổ ra đời.

  3. クモの巣

    spider's web

  4. 竃には/火気吹き立てず/甑には/蜘蛛の巣かきて...

    without blowing on the embers in the woodstove, and with cobwebs in the steamer...

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép