TanroDictionary Sổ từ

工程 こうてい

CÔNG TRÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy trình, công đoạn, tiến độdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. process; operation; stage of a process; progress of workdanh từ
  2. work processdanh từ

Cách dùng

"Quy trình, công đoạn; tiến độ": 「製造工程」 — quy trình sản xuất; 「工程表」 — bảng tiến độ; 「工程を管理する」.

Ví dụ

  1. 製造工程を見学した。

    Tôi đã tham quan quy trình sản xuất.

  2. 工程が遅れているので急がなければならない。

    Tiến độ đang chậm nên phải gấp rút.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép