Nghĩa tiếng Việt
- quy trình, công đoạn, tiến độdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- process; operation; stage of a process; progress of workdanh từ
- work processdanh từ
Cách dùng
"Quy trình, công đoạn; tiến độ": 「製造工程」 — quy trình sản xuất; 「工程表」 — bảng tiến độ; 「工程を管理する」.
Ví dụ
-
製造工程を見学した。
Tôi đã tham quan quy trình sản xuất.
-
工程が遅れているので急がなければならない。
Tiến độ đang chậm nên phải gấp rút.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép