Nghĩa tiếng Việt
- đưa ra, chìa (tay)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- đâm (lao)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- giúp đỡ, chìa tay giúpđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to hold out; to extend (e.g. one's hands); to stretch; to reach out forđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to thrust (javelin)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to offer (e.g. aid, help, etc.)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to offer (e.g. aid, help, etc.), to give someone a handđộng từ
Cách dùng
"Chìa ra": 「手を差し伸べる」 — chìa tay ra; nghĩa bóng 「救いの手を差し伸べる」 — dang tay cứu giúp.
Ví dụ
-
倒れた子に手を差し伸べた。
Tôi chìa tay ra đỡ đứa trẻ bị ngã.
-
被災地に救いの手を差し伸べよう。
Hãy dang tay giúp đỡ vùng bị thiên tai.
-
自分が手を差し伸べられる相手を探すべきなんじゃない。
Shouldn't you look for someone that you can offer some help to?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép