TanroDictionary Sổ từ

差し伸べる さしのべる

SAI THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa ra, chìa (tay)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. đâm (lao)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. giúp đỡ, chìa tay giúpđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to hold out; to extend (e.g. one's hands); to stretch; to reach out forđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to thrust (javelin)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. to offer (e.g. aid, help, etc.)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. to offer (e.g. aid, help, etc.), to give someone a handđộng từ

Cách dùng

"Chìa ra": 「手を差し伸べる」 — chìa tay ra; nghĩa bóng 「救いの手を差し伸べる」 — dang tay cứu giúp.

Ví dụ

  1. 倒れた子に手を差し伸べた。

    Tôi chìa tay ra đỡ đứa trẻ bị ngã.

  2. 被災地に救いの手を差し伸べよう。

    Hãy dang tay giúp đỡ vùng bị thiên tai.

  3. 自分が手を差し伸べられる相手を探すべきなんじゃない。

    Shouldn't you look for someone that you can offer some help to?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép