TanroDictionary Sổ từ

差し当たり さしあたり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước mắt, tạm thờitrạng từ
  2. (cổ) trở ngạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. for the time being; at presenttrạng từ
  2. hindrancedanh từ

Cách dùng

"Trước mắt, tạm thời": 「差し当たり必要なもの」 — thứ cần thiết trước mắt; 「差し当たり問題はない」 — trước mắt không có vấn đề. Gần とりあえず, 当面.

Ví dụ

  1. 差し当たり一万円あれば足りる。

    Trước mắt có 10.000 yên là đủ.

  2. 差し当たり困ることはありません。

    Tạm thời không có gì khó khăn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép