Nghĩa tiếng Việt
- trước mắt, tạm thờitrạng từ
- (cổ) trở ngạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- for the time being; at presenttrạng từ
- hindrancedanh từ
Cách dùng
"Trước mắt, tạm thời": 「差し当たり必要なもの」 — thứ cần thiết trước mắt; 「差し当たり問題はない」 — trước mắt không có vấn đề. Gần とりあえず, 当面.
Ví dụ
-
差し当たり一万円あれば足りる。
Trước mắt có 10.000 yên là đủ.
-
差し当たり困ることはありません。
Tạm thời không có gì khó khăn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép