TanroDictionary Sổ từ

市 いち

THỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chợ, phiên chợdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. market; fairdanh từ
  2. a market, a marketplacedanh từ
  3. a place where a lot of people gatherdanh từ
  4. a town, a citydanh từ

Cách dùng

"Chợ, phiên chợ" (đọc いち): 「朝市」 — chợ sáng; 「市が立つ」 — họp chợ; 「蚤の市」 — chợ đồ cũ. Phân biệt với 市 (し: thành phố).

Ví dụ

  1. 毎週日曜日に朝市が開かれる。

    Chợ sáng được mở vào mỗi Chủ nhật.

  2. お寺の前に市が立った。

    Một phiên chợ họp trước cổng chùa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「市」

市

し

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố thành phố

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố city

Cách dùng

"Thành phố" (đơn vị hành chính, đọc し): 「市役所」 — tòa thị chính; 「横浜市」 — thành phố Yokohama; 「市民」 — thị dân. Thường đứng sau tên riêng. Phân biệt với 町 (thị trấn), 村 (làng).

Từ gần nghĩa: 都市まち

Từ trái nghĩa: 村

Ví dụ

  • 市役所で住民票をもらった。Tôi đã lấy giấy chứng nhận cư trú ở tòa thị chính.
  • この市の人口は約五十万人です。Dân số thành phố này khoảng năm trăm nghìn người.

Chữ Hán trong từ

市
THỊ On: シ Kun: いち market; city; town 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗