TanroDictionary Sổ từ

帆船 はんせん

PHÀM THUYỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuyền buồmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sailing ship; sailing boat; sailing vesseldanh từ
  2. sailing ship, sailboat, saildanh từ

Cách dùng

"Thuyền buồm" (đọc はんせん): 「帆船の模型」 — mô hình thuyền buồm. Thuyền buồm nhỏ: ヨット.

Ví dụ

  1. 港に大きな帆船が停泊している。

    Ở cảng có chiếc thuyền buồm lớn đang neo đậu.

  2. 父は帆船の模型を作るのが趣味だ。

    Bố tôi có sở thích làm mô hình thuyền buồm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「帆船」

帆船

ほぶね

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ sailing ship, sailboat, sail

Ví dụ

  • 1908, 鳥啼歌 帆船群れゐぬ 靄の中 hobune mureinu moya no uchi ships gather in the fog

Chữ Hán trong từ

帆
PHÀM, PHÂM On: ハン Kun: ほ sail 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
船
THUYỀN On: セン Kun: ふね、ふな- ship; boat 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗