帆船
ほぶねNghĩa tiếng Anh
- danh từ sailing ship, sailboat, sail
Ví dụ
- 1908, 鳥啼歌 帆船群れゐぬ 靄の中 hobune mureinu moya no uchi ships gather in the fog
Chữ Hán trong từ
帆
船
PHÀM THUYỀN
"Thuyền buồm" (đọc はんせん): 「帆船の模型」 — mô hình thuyền buồm. Thuyền buồm nhỏ: ヨット.
港に大きな帆船が停泊している。
Ở cảng có chiếc thuyền buồm lớn đang neo đậu.
父は帆船の模型を作るのが趣味だ。
Bố tôi có sở thích làm mô hình thuyền buồm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép