TanroDictionary Sổ từ

席料 せきりょう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. cover charge; admission fee; room hire chargedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép