TanroDictionary Sổ từ

常に つねに

THƯỜNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. luôn luôn, lúc nào cũngtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. always; constantly; at all times; habituallytrạng từ

Cách dùng

"Luôn luôn, lúc nào cũng" (phó từ, văn viết, trang trọng): 「常に笑顔で」 — luôn tươi cười; 「常に注意する」 — luôn chú ý; 「常に最新の情報」 — thông tin luôn cập nhật. Khẩu ngữ: いつも.

Ví dụ

  1. 彼女は常に笑顔を忘れない。

    Cô ấy lúc nào cũng tươi cười.

  2. 安全には常に注意してください。

    Hãy luôn chú ý đến an toàn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép