Nghĩa tiếng Việt
- luôn luôn, lúc nào cũngtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- always; constantly; at all times; habituallytrạng từ
Cách dùng
"Luôn luôn, lúc nào cũng" (phó từ, văn viết, trang trọng): 「常に笑顔で」 — luôn tươi cười; 「常に注意する」 — luôn chú ý; 「常に最新の情報」 — thông tin luôn cập nhật. Khẩu ngữ: いつも.
Ví dụ
-
彼女は常に笑顔を忘れない。
Cô ấy lúc nào cũng tươi cười.
-
安全には常に注意してください。
Hãy luôn chú ý đến an toàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép