Nghĩa tiếng Việt
- bộ tham mưu, sĩ quan tham mưudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- staff; staff officerdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MẠC LIÊU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép