TanroDictionary Sổ từ

幻 まぼろし

HUYỄN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảo ảnh, ảo giác, bóng madanh từ · trợ từ
  2. giấc mộng thoáng quadanh từ · trợ từ
  3. thứ chỉ có trong truyền thuyết, vật cực hiếmdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. phantom; vision; illusion; apparitiondanh từ · trợ từ
  2. something fleeting; short-lived dreamdanh từ · trợ từ
  3. fabled item; mythical thing; very rare thingdanh từ · trợ từ
  4. fantasy, phantomchữ Hán
  5. an illusion, a phantom, a dream, a visiondanh từ

Cách dùng

"Ảo ảnh, ảo giác" (đọc まぼろし): 「幻を見る」 — thấy ảo ảnh; 「幻と消える」 — tan biến như giấc mộng. 「幻の名酒」 — loại rượu quý hiếm như huyền thoại.

Ví dụ

  1. 砂漠で幻を見たのかもしれない。

    Có lẽ tôi đã thấy ảo ảnh giữa sa mạc.

  2. 優勝の夢は幻と消えた。

    Giấc mơ vô địch đã tan biến.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép