Nghĩa tiếng Việt
- cá condanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fry (young fish)danh từ
- young fish; scroddanh từ
Cách dùng
"Cá con": 「幼魚を放流する」 — thả cá con. Đối với 「成魚」.
Ví dụ
-
川に鮭の幼魚を放流した。
Thả cá hồi con xuống sông.
-
幼魚は浅瀬で育つ。
Cá con lớn lên ở vùng nước nông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép