TanroDictionary Sổ từ

幼魚 ようぎょ

ẤU NGƯ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá condanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fry (young fish)danh từ
  2. young fish; scroddanh từ

Cách dùng

"Cá con": 「幼魚を放流する」 — thả cá con. Đối với 「成魚」.

Ví dụ

  1. 川に鮭の幼魚を放流した。

    Thả cá hồi con xuống sông.

  2. 幼魚は浅瀬で育つ。

    Cá con lớn lên ở vùng nước nông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép