Nghĩa tiếng Việt
- trụ sở cơ quan nhà nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- government office buildingdanh từ
- government facilitydanh từ
Cách dùng
"Trụ sở cơ quan nhà nước": 「市庁舎」 — toà thị chính; 「新庁舎」 — trụ sở mới; 「庁舎を移転する」.
Ví dụ
-
市の新しい庁舎が完成した。
Trụ sở mới của thành phố đã hoàn thành.
-
県庁舎の展望台から街が見える。
Từ đài quan sát toà nhà tỉnh có thể nhìn thấy thành phố.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép