TanroDictionary Sổ từ

庁舎 ちょうしゃ

SẢNH XÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trụ sở cơ quan nhà nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. government office buildingdanh từ
  2. government facilitydanh từ

Cách dùng

"Trụ sở cơ quan nhà nước": 「市庁舎」 — toà thị chính; 「新庁舎」 — trụ sở mới; 「庁舎を移転する」.

Ví dụ

  1. 市の新しい庁舎が完成した。

    Trụ sở mới của thành phố đã hoàn thành.

  2. 県庁舎の展望台から街が見える。

    Từ đài quan sát toà nhà tỉnh có thể nhìn thấy thành phố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép