Nghĩa tiếng Việt
- diện tích, độ rộngdanh từ
- bề rộngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- area; extent; dimensions; sizedanh từ
- width; breadthdanh từ
Cách dùng
"Diện tích, độ rộng": 「部屋の広さ」 — diện tích phòng; 「〜くらいの広さ」.
Ví dụ
-
部屋の広さはどのくらいですか。
Phòng rộng khoảng bao nhiêu?
-
東京ドーム三個分の広さがある。
Rộng bằng ba sân Tokyo Dome.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép