TanroDictionary Sổ từ

庇護 ひご

TÍ HỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự che chở, bảo hộdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. patronage; protectiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Che chở, bảo hộ" (người mạnh bảo vệ người yếu): 「〜の庇護の下で」 — dưới sự che chở của ~; 「庇護を受ける」. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼は親の庇護の下で育った。

    Anh ấy lớn lên dưới sự che chở của cha mẹ.

  2. 難民は国際機関の庇護を受けた。

    Người tị nạn được tổ chức quốc tế bảo hộ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「庇護」

庇護

ひごする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to give sanctuary to, to give shelter to

Chữ Hán trong từ

庇
TÍ On: ヒ Kun: ひさし、おお.う、かば.う protect; shield; defend; eaves; canopy; penthouse; visor 7 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
護
HỘ On: ゴ Kun: まも.る safeguard; protect 20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗