Nghĩa tiếng Việt
- am, thảo am; nơi ẩn cưdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- hermitage; retreatdanh từ · hậu tố
- hutchữ Hán
- retreat (a peaceful, quiet place, esp. one meant for meditation or prayer)chữ Hán
- a coarse hut made of bamboo and reeds, especially one made by a monk or hermitdanh từ
- a small housedanh từ
- one's homedanh từ
- a temporary hutdanh từ
- a military camp (attested in the Wamyō Ruijushō)danh từ
Cách dùng
"Am, thảo am" (いおり/あん): túp lều nhỏ nơi ẩn sĩ, thi nhân ở: 「庵を結ぶ」 — dựng am ẩn cư. Hay gặp trong tên quán trà, nhà hàng Nhật (〜庵).
Ví dụ
-
芭蕉は深川に庵を結んだ。
Bashō dựng am ở Fukagawa.
-
山奥の庵で静かに暮らす。
Sống lặng lẽ trong túp am sâu trong núi.
-
秋田刈る旅のいほりにしぐれ降り我が袖濡れぬ干す人なしに
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「庵」
庵
いお
Nhật
Ít dùng Hán Việt: AM
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a temporary hut made of bamboo and reeds
-
danh từ a temporary residence
Ví dụ
- わが庵は都のたつみしかぞすむ世をうぢ山と人はいふなり
庵
あん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: AM
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a small house with a thatched roof
-
danh từ a priest's quarter attached to a large Zen temple
-
tên riêng a surname