TanroDictionary Sổ từ

廃屋 はいおく

PHẾ ỐC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà hoang, nhà đổ nátdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dilapidated house; deserted housedanh từ
  2. abandoned housedanh từ

Cách dùng

"Nhà hoang": 「廃屋になる」 — trở thành nhà hoang. Gần 空き家 (nhà trống, có thể còn tốt); 廃屋 là đã đổ nát.

Ví dụ

  1. 村には廃屋が増えている。

    Nhà hoang trong làng ngày càng nhiều.

  2. 子供たちが廃屋で肝試しをした。

    Bọn trẻ thử lòng can đảm ở ngôi nhà hoang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép