Nghĩa tiếng Việt
- nhà hoang, nhà đổ nátdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dilapidated house; deserted housedanh từ
- abandoned housedanh từ
Cách dùng
"Nhà hoang": 「廃屋になる」 — trở thành nhà hoang. Gần 空き家 (nhà trống, có thể còn tốt); 廃屋 là đã đổ nát.
Ví dụ
-
村には廃屋が増えている。
Nhà hoang trong làng ngày càng nhiều.
-
子供たちが廃屋で肝試しをした。
Bọn trẻ thử lòng can đảm ở ngôi nhà hoang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép