Nghĩa tiếng Việt
- tài ăn nói, lời lẽ, khẩu tàidanh từ
- giọng địa phương, phương ngữhậu tố
- cơm hộp bentōdanh từ
- cánh hoadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- speech; tongue; talk; eloquencedanh từ
- dialect; brogue; accenthậu tố
- bento; Japanese box lunchdanh từ
- petaldanh từ
- valvedanh từ
- Oversight Department; division of the daijokan under the ritsuryō system responsible for controlling central and provincial governmental officesdanh từ
- hatchữ Hán
- to distinguishchữ Hán
Cách dùng
"Tài ăn nói; giọng địa phương": 「弁が立つ」 — ăn nói lưu loát; 「関西弁」 — giọng Kansai; 「大阪弁」 — tiếng Osaka. Còn là viết tắt của 弁当 (cơm hộp): 「駅弁」 — cơm hộp bán ở ga. Từ ghép: 弁護士 (luật sư), 弁解 (biện minh).
Ví dụ
-
彼は弁が立つので、交渉に向いている。
Anh ấy ăn nói lưu loát nên hợp với việc đàm phán.
-
大阪の人は関西弁で話す。
Người Osaka nói giọng Kansai.
-
彼女はコテコテの関西弁を話す。
She speaks Kansai dialect with a strong accent.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép