TanroDictionary Sổ từ

弁 べん

BIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài ăn nói, lời lẽ, khẩu tàidanh từ
  2. giọng địa phương, phương ngữhậu tố
  3. cơm hộp bentōdanh từ
  4. cánh hoadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. speech; tongue; talk; eloquencedanh từ
  2. dialect; brogue; accenthậu tố
  3. bento; Japanese box lunchdanh từ
  4. petaldanh từ
  5. valvedanh từ
  6. Oversight Department; division of the daijokan under the ritsuryō system responsible for controlling central and provincial governmental officesdanh từ
  7. hatchữ Hán
  8. to distinguishchữ Hán

Cách dùng

"Tài ăn nói; giọng địa phương": 「弁が立つ」 — ăn nói lưu loát; 「関西弁」 — giọng Kansai; 「大阪弁」 — tiếng Osaka. Còn là viết tắt của 弁当 (cơm hộp): 「駅弁」 — cơm hộp bán ở ga. Từ ghép: 弁護士 (luật sư), 弁解 (biện minh).

Ví dụ

  1. 彼は弁が立つので、交渉に向いている。

    Anh ấy ăn nói lưu loát nên hợp với việc đàm phán.

  2. 大阪の人は関西弁で話す。

    Người Osaka nói giọng Kansai.

  3. 彼女はコテコテの関西弁を話す。

    She speaks Kansai dialect with a strong accent.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép