TanroDictionary Sổ từ

弗 ドル

PHẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đô-ladanh từ
  2. tiền, tiền mặtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dollardanh từ
  2. money; cashdanh từ
  3. notchữ Hán
  4. used phonetically, such as in 弗(ふっ)素(そ) (fusso, “fluorine”)chữ Hán
  5. the dollar sign ($)chữ Hán

Cách dùng

"Đô-la" (ドル, nay viết katakana hoặc $): 「1ドル150円」 — 1 đô 150 yên; 「ドル高/ドル安」 — đô tăng/giảm giá. Kanji 弗 chỉ còn trong 弗化 (flo hóa) hay văn cũ.

Ví dụ

  1. ホテル代は一泊200ドルだった。

    Tiền khách sạn là 200 đô một đêm.

  2. 円をドルに両替した。

    Tôi đổi yên sang đô-la.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「弗」

弗

ふつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix fluorine, fluoride

Chữ Hán trong từ

弗
PHẤT On: フツ、ホチ Kun: どる、ず dollar 5 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗