TanroDictionary Sổ từ

弧 こ

HỒ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cung, đường cungdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. arcdanh từ

Cách dùng

"Cung, đường cung": 「弧を描く」 — vẽ thành đường cung (bóng bay, cầu vồng). Thuật ngữ hình học và miêu tả.

Ví dụ

  1. ボールは大きな弧を描いて飛んだ。

    Quả bóng bay theo đường cung lớn.

  2. 円の弧の長さを求めなさい。

    Hãy tính độ dài cung tròn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép