TanroDictionary Sổ từ

形作る かたちづくる

HÌNH TÁC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo hình, hình thànhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to form; to shape; to make; to mold; to mould; to build upđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to shape something, to give form to somethingđộng từ
  3. to take shape, to come togetherđộng từ
  4. to compose or comprise something, to make up a groupđộng từ

Cách dùng

"Tạo nên, hình thành" (thường nghĩa trừu tượng): 「人格を形作る」 — hình thành nhân cách; 「文化を形作る」. Trang trọng hơn 作る.

Ví dụ

  1. 幼少期の経験が人格を形作る。

    Trải nghiệm thời thơ ấu hình thành nên nhân cách.

  2. 多くの島々が日本列島を形作っている。

    Nhiều hòn đảo tạo nên quần đảo Nhật Bản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép