Nghĩa tiếng Việt
- tạo hình, hình thànhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to form; to shape; to make; to mold; to mould; to build upđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to shape something, to give form to somethingđộng từ
- to take shape, to come togetherđộng từ
- to compose or comprise something, to make up a groupđộng từ
Cách dùng
"Tạo nên, hình thành" (thường nghĩa trừu tượng): 「人格を形作る」 — hình thành nhân cách; 「文化を形作る」. Trang trọng hơn 作る.
Ví dụ
-
幼少期の経験が人格を形作る。
Trải nghiệm thời thơ ấu hình thành nên nhân cách.
-
多くの島々が日本列島を形作っている。
Nhiều hòn đảo tạo nên quần đảo Nhật Bản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép