Nghĩa tiếng Anh obvious, clearchữ Hán Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
彰 あきら Nhật Hán Việt: CHƯƠNG Nghĩa tiếng Anh tên riêng a male given name Chữ Hán trong từ 彰 CHƯƠNG On: ショウ Kun: – patent; clear 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗