TanroDictionary Sổ từ

彰

CHƯƠNG

Nhật
0

Cách đọc khác của 「彰」

彰

あきら

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

彰
CHƯƠNG On: ショウ Kun: – patent; clear 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗