Nghĩa tiếng Việt
- sức ảnh hưởngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- influence; clout; leveragedanh từ
Cách dùng
"Sức ảnh hưởng": 「影響力がある」 — có sức ảnh hưởng; 「影響力を持つ」; 「影響力のある人物」.
Ví dụ
-
彼は業界で大きな影響力を持っている。
Ông ấy có sức ảnh hưởng lớn trong ngành.
-
SNSの影響力は年々強まっている。
Sức ảnh hưởng của mạng xã hội ngày càng mạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép