TanroDictionary Sổ từ

影響力 えいきょうりょく

ẢNH HƯỞNG LỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức ảnh hưởngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. influence; clout; leveragedanh từ

Cách dùng

"Sức ảnh hưởng": 「影響力がある」 — có sức ảnh hưởng; 「影響力を持つ」; 「影響力のある人物」.

Ví dụ

  1. 彼は業界で大きな影響力を持っている。

    Ông ấy có sức ảnh hưởng lớn trong ngành.

  2. SNSの影響力は年々強まっている。

    Sức ảnh hưởng của mạng xã hội ngày càng mạnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép