役
えきNghĩa tiếng Việt
- danh từ chiến tranh, chiến dịch, trận đánh
- danh từ (cổ) lao dịch không công (thời luật lệnh)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ war; campaign; battle
- danh từ unpaid work (ritsuryō system); forced labor
- affix duty; service
- affix put to work, labor
Cách dùng
"Chiến dịch, cuộc chiến" (えき): tên sự kiện lịch sử: 「文永の役」 (Mông Cổ xâm lược), 「西南の役」; 「兵役」 — nghĩa vụ quân sự; 「懲役」 — tù khổ sai.
Ví dụ
- 彼は兵役を終えて帰国した。Anh ấy về nước sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự.
- 被告は懲役三年の判決を受けた。Bị cáo nhận án ba năm tù.
Chữ Hán trong từ
役
DỊCH
On: ヤク、エキ
Kun: –
duty; war; campaign; drafted labor; office; service; role
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗