Nghĩa tiếng Việt
- những năm trước, thuở trước, ngày xưadanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- years gone by; earlier years; former years; the pastdanh từ · trợ từ
- former, oncedanh từ
Cách dùng
"Những năm trước, ngày xưa" (thời hoàng kim): 「往年の名選手」 — danh thủ một thời; 「往年の人気」 — sự nổi tiếng ngày trước. Dùng như định ngữ với の.
Ví dụ
-
往年の大スターがテレビに出ていた。
Ngôi sao lớn một thời đã xuất hiện trên tivi.
-
彼は往年の力をもう持っていない。
Ông ấy không còn sức mạnh như ngày xưa nữa.
-
往年の大スターたち
the superstars of yesteryear
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép