TanroDictionary Sổ từ

往年 おうねん

VÃNG NIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. những năm trước, thuở trước, ngày xưadanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. years gone by; earlier years; former years; the pastdanh từ · trợ từ
  2. former, oncedanh từ

Cách dùng

"Những năm trước, ngày xưa" (thời hoàng kim): 「往年の名選手」 — danh thủ một thời; 「往年の人気」 — sự nổi tiếng ngày trước. Dùng như định ngữ với の.

Ví dụ

  1. 往年の大スターがテレビに出ていた。

    Ngôi sao lớn một thời đã xuất hiện trên tivi.

  2. 彼は往年の力をもう持っていない。

    Ông ấy không còn sức mạnh như ngày xưa nữa.

  3. 往年の大スターたち

    the superstars of yesteryear

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép