Nghĩa tiếng Việt
- sự mai phục, phục kíchdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- ambush; lying in wait for an ambushdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- ambush (a disposition or arrangement of troops for attacking an enemy unexpectedly from a concealed station)danh từ
Cách dùng
"Mai phục, rình chờ": 「待ち伏せする」; 「待ち伏せに遭う」 — bị phục kích. Cũng dùng khi rình chờ ai đó (theo dõi).
Ví dụ
-
敵の待ち伏せに遭った。
Chúng tôi bị địch phục kích.
-
家の前で記者が待ち伏せしていた。
Phóng viên rình chờ trước cửa nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「待ち伏せ」
待ち伏せ
まちぶせする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐÃI PHỤC
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ lie in wait
-
động từ perform an ambush