TanroDictionary Sổ từ

待ち伏せ まちぶせ

ĐÃI PHỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự mai phục, phục kíchdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ambush; lying in wait for an ambushdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. ambush (a disposition or arrangement of troops for attacking an enemy unexpectedly from a concealed station)danh từ

Cách dùng

"Mai phục, rình chờ": 「待ち伏せする」; 「待ち伏せに遭う」 — bị phục kích. Cũng dùng khi rình chờ ai đó (theo dõi).

Ví dụ

  1. 敵の待ち伏せに遭った。

    Chúng tôi bị địch phục kích.

  2. 家の前で記者が待ち伏せしていた。

    Phóng viên rình chờ trước cửa nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「待ち伏せ」

待ち伏せ

まちぶせする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ lie in wait
  2. động từ perform an ambush

Chữ Hán trong từ

待
ĐÃI On: タイ Kun: ま.つ、-ま.ち wait; depend on 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
伏
PHỤC On: フク Kun: ふ.せる、ふ.す prostrated; bend down; bow; cover; lay (pipes) 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗