TanroDictionary Sổ từ

後ろ指 うしろゆび

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nói xấu sau lưngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. criticizing someone behind their back; backbitingdanh từ
  2. criticising someone behind their backdanh từ

Cách dùng

"Sự chỉ trỏ sau lưng": 「後ろ指を指される」 — bị người đời chê cười, đàm tiếu. Hay dùng phủ định: 「後ろ指を指されるようなことはしない」.

Ví dụ

  1. 人に後ろ指を指されるようなことはするな。

    Đừng làm điều để người ta chỉ trỏ sau lưng.

  2. 彼は世間から後ろ指を指された。

    Anh ta bị thiên hạ đàm tiếu.

  3. 後ろ指を指される

    to be talked about behind one's back

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép