Nghĩa tiếng Việt
- sự nói xấu sau lưngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- criticizing someone behind their back; backbitingdanh từ
- criticising someone behind their backdanh từ
Cách dùng
"Sự chỉ trỏ sau lưng": 「後ろ指を指される」 — bị người đời chê cười, đàm tiếu. Hay dùng phủ định: 「後ろ指を指されるようなことはしない」.
Ví dụ
-
人に後ろ指を指されるようなことはするな。
Đừng làm điều để người ta chỉ trỏ sau lưng.
-
彼は世間から後ろ指を指された。
Anh ta bị thiên hạ đàm tiếu.
-
後ろ指を指される
to be talked about behind one's back
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép