Nghĩa tiếng Việt
- sự đuổi theodanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự bắt chước, noi theodanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự bám người (trẻ nhỏ)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- trailing; chasing afterdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- imitation; imitating; copying; following someone's exampledanh từ · động từ する · ngoại động từ
- clinginess (in babies, toddlers)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Theo sau, bắt chước": 「他社の後追い」 — đi theo công ty khác; 「後追い記事」 — bài viết theo sau; trẻ nhỏ 「後追いする」 — bám theo mẹ; 「後追い自殺」 — tự tử theo.
Ví dụ
-
うちの子は最近後追いがひどい。
Dạo này con tôi bám mẹ dữ lắm.
-
他社の後追いでは勝てない。
Chỉ bắt chước công ty khác thì không thể thắng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép