TanroDictionary Sổ từ

後追い あとおい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đuổi theodanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự bắt chước, noi theodanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. sự bám người (trẻ nhỏ)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trailing; chasing afterdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. imitation; imitating; copying; following someone's exampledanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. clinginess (in babies, toddlers)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Theo sau, bắt chước": 「他社の後追い」 — đi theo công ty khác; 「後追い記事」 — bài viết theo sau; trẻ nhỏ 「後追いする」 — bám theo mẹ; 「後追い自殺」 — tự tử theo.

Ví dụ

  1. うちの子は最近後追いがひどい。

    Dạo này con tôi bám mẹ dữ lắm.

  2. 他社の後追いでは勝てない。

    Chỉ bắt chước công ty khác thì không thể thắng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép