TanroDictionary Sổ từ

御 ご

NGỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố kính ngữ, lịch sự, khiêm nhườngtiền tố
  2. hậu tố kính ngữhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. honorific/polite/humble prefixtiền tố
  2. honorific suffixhậu tố
  3. used to respectfully refer to something that belongs to or is related to the listener or a third partytiền tố
  4. used to respectfully describe the actions of anothertiền tố
  5. used to humbly describe one's own actions that affect someone elsetiền tố
  6. adds refinementtiền tố
  7. indicates that the [word] is familiar to the speaker and slightly honorifichậu tố
  8. a ladydanh từ

Cách dùng

"Tiền tố kính ngữ/lịch sự" (お・ご・おん・み): 「御社」 — quý công ty; 「御礼」 — lời cảm ơn; 「御中」 — kính gửi (ghi trên phong bì gửi tổ chức). Thường viết bằng kana お/ご trong văn thường (お茶, ご飯); chữ Hán 御 gặp trong văn thư, thư từ trang trọng.

Ví dụ

  1. 御社の製品に大変興味があります。

    Tôi rất quan tâm đến sản phẩm của quý công ty.

  2. 封筒に「営業部御中」と書いた。

    Tôi ghi "Kính gửi phòng kinh doanh" lên phong bì.

  3. ご意見

    (your esteemed) opinion

  4. ご両親

    (your) parents

  5. そうして向うの室の前へ行って、こっちから「ご勉強ですか」と聞くのです。

    Then I would go over to her room and ask, "Are you studying?" myself.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「御」

御

お

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố tiền tố kính ngữ, lịch sự, khiêm nhường (お)

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố honorific/polite/humble prefix
  2. chữ Hán an honorific prefix, indicates respect, your
  3. chữ Hán royal, imperial, godly
  4. chữ Hán control
  5. chữ Hán govern
  6. chữ Hán protect
  7. tiền tố used to respectfully refer to something that belongs to or is related to the listener or a third party
  8. tiền tố used to respectfully refer to a person or group

Cách dùng

"Tiền tố kính ngữ/lịch sự" (お/ご): 「御礼」 — lời cảm ơn; 「御社」 — quý công ty; 「御飯」 — cơm. Thường お trước từ thuần Nhật, ご trước từ Hán: 「お名前」, 「ご住所」. Văn bản hiện đại hay viết bằng kana.

Từ gần nghĩa: おご

Ví dụ

  • 御社の製品に興味があります。Tôi quan tâm đến sản phẩm của quý công ty.
  • 先日は御礼申し上げます。Xin cảm ơn ông/bà về hôm trước.
  • すみません、お帽子が…。Excuse me, your hat...
  • お子さん(your) child(ren)
  • お茶tea

Chữ Hán trong từ

御
NGỰ, NHẠ On: ギョ、ゴ Kun: おん-、お-、み- honorable; manipulate; govern 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

御

ぎょ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố · hậu tố (kính ngữ) phụ tố kính ngữ
  2. tiền tố (kính ngữ) tiền tố kính ngữ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố · hậu tố honorific affix
  2. tiền tố honorific prefix
  3. danh từ equestrianism, horseriding
  4. danh từ a coachman
  5. danh từ serving nearby (to an aristocrat, etc.)
  6. affix control (a machine, etc.)
  7. affix govern, rule
  8. affix servant

Cách dùng

Tiền tố kính ngữ ご/お: 「御社」 (おんしゃ) — quý công ty; 「御礼」 — lời cảm ơn; 「御中」 — kính gửi (ghi trên phong bì tổ chức). Thường viết bằng hiragana お・ご trong văn bản hiện đại.

Từ gần nghĩa: おご

Ví dụ

  • 御社の製品に興味があります。Tôi quan tâm đến sản phẩm của quý công ty.
  • 営業部御中Kính gửi Phòng Kinh doanh

Chữ Hán trong từ

御
NGỰ, NHẠ On: ギョ、ゴ Kun: おん-、お-、み- honorable; manipulate; govern 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

御

み

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố (kính ngữ) cao quý
  2. tiền tố đẹp

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố august
  2. tiền tố beautiful
  3. tiền tố added to gods and other spiritually important things
  4. tiền tố added to nouns to indicate godlike respect
  5. tiền tố 美, 深: (honorific, archaic) added to placenames to emphasize beauty

Cách dùng

Tiền tố み- (kính ngữ, trang trọng): 「御心」 — ý Chúa/ý bề trên; 「御代」 — triều đại; 「御霊」 — linh hồn. Dùng trong tôn giáo, văn cổ.

Từ gần nghĩa: おご

Ví dụ

  • 御心のままに。Xin theo ý Ngài.
  • 故人の御霊に祈りを捧げる。Cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất.

Chữ Hán trong từ

御
NGỰ, NHẠ On: ギョ、ゴ Kun: おん-、お-、み- honorable; manipulate; govern 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

御

おん

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố indicates that the [word] is honorific; often used to indicate that the [word] belongs or is related to the listener (as opposed to the speaker)

Chữ Hán trong từ

御
NGỰ, NHẠ On: ギョ、ゴ Kun: おん-、お-、み- honorable; manipulate; govern 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

御

おおん

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố indicates that the [word] is honorific; often used to indicate that the [word] belongs or is related to the listener (as opposed to the speaker)

Chữ Hán trong từ

御
NGỰ, NHẠ On: ギョ、ゴ Kun: おん-、お-、み- honorable; manipulate; govern 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗