Nghĩa tiếng Việt
- (môn) bắt buộcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- required (subject)danh từ · trợ từ
- a must-study, a must-learn; a required course.danh từ
Cách dùng
"Bắt buộc (môn học)": 「必修科目」 — môn bắt buộc; 「必修単位」 — tín chỉ bắt buộc. Đối lập với 選択 (tự chọn). Dùng trong giáo dục.
Ví dụ
-
英語は一年生の必修科目だ。
Tiếng Anh là môn bắt buộc của năm nhất.
-
必修の単位を落としてしまった。
Tôi đã trượt tín chỉ bắt buộc.
-
日本語会話の授業は必修です。
You must take Japanese conversation class.
-
必修の科目は、5つあります。
We have five compulsory subjects.
-
卒業までの必修は何ですか?
What are the requirements before graduating?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép