TanroDictionary Sổ từ

必修 ひっしゅう

TẤT TU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (môn) bắt buộcdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. required (subject)danh từ · trợ từ
  2. a must-study, a must-learn; a required course.danh từ

Cách dùng

"Bắt buộc (môn học)": 「必修科目」 — môn bắt buộc; 「必修単位」 — tín chỉ bắt buộc. Đối lập với 選択 (tự chọn). Dùng trong giáo dục.

Ví dụ

  1. 英語は一年生の必修科目だ。

    Tiếng Anh là môn bắt buộc của năm nhất.

  2. 必修の単位を落としてしまった。

    Tôi đã trượt tín chỉ bắt buộc.

  3. 日本語会話の授業は必修です。

    You must take Japanese conversation class.

  4. 必修の科目は、5つあります。

    We have five compulsory subjects.

  5. 卒業までの必修は何ですか?

    What are the requirements before graduating?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép