TanroDictionary Sổ từ

忌まわしい いまわしい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghê tởm, đáng ghét, kinh khủngtính từ い
  2. (hiếm) điềm gở, xui xẻotính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. abhorrent; abominable; detestable; disgusting; horrid; repugnanttính từ い
  2. ominous; inauspicious; unluckytính từ い

Cách dùng

"Ghê tởm, kinh khủng (muốn quên đi)": 「忌まわしい事件」 — vụ việc kinh hoàng; 「忌まわしい記憶」 — ký ức ám ảnh.

Ví dụ

  1. あの忌まわしい事件を忘れることはできない。

    Không thể quên được vụ việc kinh hoàng đó.

  2. 忌まわしい過去を消し去りたい。

    Tôi muốn xóa bỏ quá khứ đáng ghê sợ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép