Nghĩa tiếng Việt
- ghê tởm, đáng ghét, kinh khủngtính từ い
- (hiếm) điềm gở, xui xẻotính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- abhorrent; abominable; detestable; disgusting; horrid; repugnanttính từ い
- ominous; inauspicious; unluckytính từ い
Cách dùng
"Ghê tởm, kinh khủng (muốn quên đi)": 「忌まわしい事件」 — vụ việc kinh hoàng; 「忌まわしい記憶」 — ký ức ám ảnh.
Ví dụ
-
あの忌まわしい事件を忘れることはできない。
Không thể quên được vụ việc kinh hoàng đó.
-
忌まわしい過去を消し去りたい。
Tôi muốn xóa bỏ quá khứ đáng ghê sợ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép