TanroDictionary Sổ từ

応接 おうせつ

ỨNG TIẾP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tiếp khách, tiếp đón (vd: phòng khách)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reception (e.g. of visitors); dealing withdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. reception of guestsdanh từ

Cách dùng

"Tiếp khách": 「応接室」/「応接間」 — phòng khách; 「応接セット」 — bộ sofa tiếp khách; 「応接に追われる」 — bận tiếp khách liên tục.

Ví dụ

  1. お客様を応接室にご案内してください。

    Hãy dẫn khách vào phòng tiếp khách.

  2. 一日中、来客の応接に追われた。

    Cả ngày tôi bận tiếp khách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「応接」

応接

おうせつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to receive guests

Chữ Hán trong từ

応
ỨNG On: オウ、ヨウ、-ノウ Kun: あた.る、まさに、こた.える apply; answer; yes; OK; reply; accept 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
接
TIẾP On: セツ、ショウ Kun: つ.ぐ touch; contact; adjoin; piece together 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗