応接
おうせつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to receive guests
Chữ Hán trong từ
応
ỨNG
On: オウ、ヨウ、-ノウ
Kun: あた.る、まさに、こた.える
apply; answer; yes; OK; reply; accept
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
接
TIẾP
On: セツ、ショウ
Kun: つ.ぐ
touch; contact; adjoin; piece together
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗